quan chiêm

Học thuật
Thân thiện
quan chiêm

Quan chiêm là một hoạt động quan trọng trong nghiên cứu thiên văn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trông nhìn, quan sát: Hành động nhìn ngắm, xem xét một cách chăm chú, thường với mục đích suy ngẫm hoặc học hỏi.
    • Được mọi người trông vào, chứng kiến: Hàm ý chỉ một sự việc, hành động diễn ra trước sự chứng kiến, theo dõi của công chúng hoặc nhiều người.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vụ việc đó diễn ra quan chiêm của đông đảo người dân. (Sự việc đó diễn ra trước sự chứng kiến của đông đảo người dân.)
    • Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều thời gian để quan chiêm hiện tượng thiên văn kỳ thú này. (Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều thời gian để quan sát hiện tượng thiên văn kỳ thú này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dưới sự quan chiêm của...": Dưới sự chứng kiến, theo dõi của một nhóm người hoặc công chúng.

    • Lễ ký kết được tiến hành dưới sự quan chiêm của các phóng viên. (Lễ ký kết được tiến hành dưới sự chứng kiến của các phóng viên.)
  • "Để mọi người quan chiêm": Để cho mọi người cùng nhìn thấy, chứng kiến.

    • Bức tranh được treonơi trang trọng để mọi người quan chiêm. (Bức tranh được treonơi trang trọng để mọi người cùng ngắm nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quan sát (động từ): Xem xét một cách kỹ lưỡng, chủ đích.

    • Anh ấy khả năng quan sát rất tinh tế. (Anh ấy khả năng quan sát rất tinh tế.)
  • Chứng kiến (động từ): Nhìn thấy tận mắt một sự việc đang xảy ra.

    • Tôi may mắn được chứng kiến khoảnh khắc lịch sử đó. (Tôi may mắn được nhìn thấy tận mắt khoảnh khắc lịch sử đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiêm ngưỡng: Nhìn ngắm với thái độ ngưỡng mộ, trầm trồ.
  • Theo dõi: Chú ý nhìn để nắm được diễn biến.
Lưu ý sử dụng
  • "Quan chiêm" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh tính chất nghi thức, học thuật hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường nhấn mạnh khía cạnh "sự chứng kiến của nhiều người" hoặc "sự quan sát chiều sâu".
quan chiêm

Quan chiêm là một hoạt động quan trọng trong nghiên cứu thiên văn.

  1. trông nhìn. ý nói: "người ta trông vào"